Hướng dẫn thủ tục đăng ký bảo hộ nhãn hiệu ra nước ngoài cho doanh nghiệp Việt Nam

Khi doanh nghiệp Việt Nam mở rộng kinh doanh, xuất khẩu hàng hoá hoặc cung cấp dịch vụ ra nước ngoài, việc bảo hộ nhãn hiệu chỉ trong lãnh thổ Việt Nam là chưa đủ — do quyền sở hữu công nghiệp có tính lãnh thổ, nhãn hiệu đã đăng ký tại Việt Nam không đương nhiên được bảo hộ tại các quốc gia khác. Hệ thống Madrid (Thỏa ước Madrid và Nghị định thư Madrid) là cơ chế đăng ký nhãn hiệu quốc tế phổ biến nhất hiện nay, cho phép nộp một đơn duy nhất để yêu cầu bảo hộ tại nhiều quốc gia thành viên.

1. Hệ thống Madrid là gì?

Hệ thống Madrid do Tổ chức Sở hữu trí tuệ thế giới (WIPO) quản lý, gồm hai văn kiện: Thỏa ước Madrid (1891) và Nghị định thư Madrid (1989). Việt Nam là thành viên của cả hai văn kiện này. Thông qua hệ thống Madrid, chủ sở hữu nhãn hiệu tại Việt Nam có thể nộp một đơn đăng ký quốc tế duy nhất (bằng tiếng Anh, Pháp hoặc Tây Ban Nha, nộp thông qua Cục Sở hữu trí tuệ Việt Nam là cơ quan gốc), chỉ định các quốc gia/vùng lãnh thổ thành viên mà mình muốn được bảo hộ, thay vì phải nộp đơn riêng lẻ tại từng quốc gia.

1.1. Lợi ích của việc đăng ký qua hệ thống Madrid

  • Tiết kiệm chi phí: chỉ nộp một đơn, một loại phí (thay vì nhiều đơn riêng lẻ theo pháp luật từng nước).
  • Tiết kiệm thời gian và thủ tục: không cần thuê đại diện sở hữu công nghiệp tại từng quốc gia chỉ định ở giai đoạn nộp đơn ban đầu.
  • Quản lý tập trung: mọi thay đổi sau đăng ký (đổi tên, đổi địa chỉ chủ sở hữu, chuyển nhượng, gia hạn) có thể thực hiện tập trung qua một thủ tục duy nhất tại WIPO, áp dụng cho tất cả các nước chỉ định.
  • Có thể chỉ định thêm quốc gia sau khi đăng ký quốc tế đã được cấp (chỉ định lãnh thổ sau — subsequent designation), phù hợp khi doanh nghiệp mở rộng thị trường theo từng giai đoạn.
  • Thời hạn bảo hộ 10 năm, có thể gia hạn nhiều lần liên tiếp, mỗi lần 10 năm, thực hiện tập trung tại WIPO.

1.2. Điều kiện để nộp đơn đăng ký quốc tế từ Việt Nam

  • Người nộp đơn phải có cơ sở đăng ký tại Việt Nam: đã có đơn đăng ký nhãn hiệu tại Việt Nam đang được thẩm định (nếu chỉ định theo Nghị định thư), hoặc đã có Giấy chứng nhận đăng ký nhãn hiệu tại Việt Nam (nếu chỉ định theo Thỏa ước Madrid).
  • Người nộp đơn phải là cá nhân mang quốc tịch Việt Nam, hoặc tổ chức có trụ sở/cơ sở sản xuất kinh doanh thực sự tại Việt Nam.
  • Nhãn hiệu trong đơn đăng ký quốc tế phải trùng với nhãn hiệu trong đơn/văn bằng cơ sở tại Việt Nam; danh mục hàng hoá, dịch vụ trong đơn quốc tế không được vượt quá phạm vi của đơn/văn bằng cơ sở.

2. Quy trình nộp đơn đăng ký quốc tế nhãn hiệu

  1. Chuẩn bị đơn cơ sở: doanh nghiệp cần có đơn đăng ký hoặc văn bằng bảo hộ nhãn hiệu tại Việt Nam làm cơ sở (basic application/basic registration).
  2. Chuẩn bị hồ sơ đăng ký quốc tế: tờ khai theo mẫu MM2 của WIPO, danh mục quốc gia/vùng lãnh thổ chỉ định, danh mục hàng hoá/dịch vụ (phân loại theo Bảng phân loại Nice), mẫu nhãn hiệu.
  3. Nộp đơn tại Cục Sở hữu trí tuệ Việt Nam (cơ quan gốc — Office of Origin): Cục sẽ xác nhận đơn quốc tế phù hợp với đơn/văn bằng cơ sở, sau đó chuyển đơn tới Văn phòng quốc tế của WIPO.
  4. WIPO thẩm định hình thức: kiểm tra tính hợp lệ về mặt hình thức của đơn (không thẩm định nội dung khả năng bảo hộ).
  5. WIPO ghi nhận đăng ký quốc tế, công bố trên Công báo Nhãn hiệu quốc tế (WIPO Gazette), và thông báo cho cơ quan sở hữu trí tuệ của từng quốc gia được chỉ định.
  6. Từng quốc gia chỉ định thẩm định nội dung theo pháp luật quốc gia đó (trong thời hạn 12 hoặc 18 tháng tuỳ quốc gia): có thể chấp nhận bảo hộ, từ chối một phần, hoặc từ chối toàn bộ. Nếu quốc gia không ra thông báo từ chối trong thời hạn, nhãn hiệu mặc nhiên được coi là được bảo hộ tại quốc gia đó.

2.1. Nguyên tắc phụ thuộc (5 năm đầu)

Trong thời hạn 5 năm kể từ ngày đăng ký quốc tế, hiệu lực của đăng ký quốc tế phụ thuộc vào đơn/văn bằng cơ sở tại Việt Nam. Nếu đơn/văn bằng cơ sở bị từ chối, hủy bỏ, hoặc chấm dứt hiệu lực (toàn bộ hoặc một phần) trong giai đoạn này, đăng ký quốc tế cũng bị ảnh hưởng tương ứng tại tất cả các quốc gia chỉ định. Sau 5 năm, đăng ký quốc tế trở nên độc lập với đơn/văn bằng cơ sở.

Đây là rủi ro doanh nghiệp cần lưu ý: nếu văn bằng bảo hộ tại Việt Nam bị mất hiệu lực do không sử dụng, không gia hạn, hoặc bị hủy bỏ do khiếu nại trong 5 năm đầu, toàn bộ hiệu lực bảo hộ quốc tế có thể bị ảnh hưởng theo (chuyển đổi — transformation là giải pháp khắc phục một phần trong một số trường hợp).

 

3. Phí đăng ký quốc tế theo hệ thống Madrid

Phí đăng ký quốc tế nộp trực tiếp cho WIPO bằng đồng Franc Thụy Sĩ (CHF), gồm ba thành phần chính. Mức phí cụ thể theo từng quốc gia chỉ định thay đổi tùy thời điểm — doanh nghiệp nên tra cứu công cụ tính phí (Fee Calculator) trên trang WIPO hoặc để Thủy Lộc Corp tính toán chi tiết theo từng thị trường mục tiêu trước khi nộp đơn.

Loại phí (nộp cho WIPO) Nội dung Đơn vị tính
Phí cơ bản (Basic fee) Nhãn hiệu đen trắng: 653 CHF; nhãn hiệu màu: 903 CHF CHF/đơn
Phí bổ sung theo quốc gia chỉ định Mỗi quốc gia thành viên được chỉ định (mức phí khác nhau theo từng nước, một số nước áp dụng phí riêng — individual fee) CHF/quốc gia
Phí bổ sung (Supplementary fee) Áp dụng khi không thuộc nước có phí riêng, và danh mục hàng hoá/dịch vụ vượt quá 3 nhóm CHF/nhóm vượt
Phí trong nước (Việt Nam) Phí Cục SHTT xử lý và chuyển đơn tới WIPO Theo biểu phí hiện hành

4. Một số thị trường doanh nghiệp Việt Nam thường chỉ định

  • Hoa Kỳ (US): thị trường xuất khẩu lớn, thủ tục thẩm định nghiêm ngặt, thời hạn xét duyệt dài hơn (thường 12-18 tháng), yêu cầu tuyên bố ý định sử dụng/bằng chứng sử dụng thực tế.
  • Liên minh châu Âu (EU — thông qua EUIPO là một thành viên hệ thống Madrid): bảo hộ đồng thời tại 27 quốc gia thành viên EU chỉ với một lần chỉ định.
  • Trung Quốc: thị trường sản xuất, gia công lớn, cần đăng ký sớm do nguyên tắc nộp đơn đầu tiên (first-to-file) được áp dụng nghiêm ngặt.
  • Nhật Bản, Hàn Quốc: thị trường xuất khẩu tiềm năng, đối tác thương mại lớn của doanh nghiệp Việt Nam.
  • Các nước ASEAN (trừ một số nước chưa là thành viên Madrid): cân nhắc kết hợp đăng ký quốc gia trực tiếp nếu nước đó chưa tham gia hệ thống Madrid.

5. Những lưu ý quan trọng cho doanh nghiệp

  • Nên tra cứu khả năng bảo hộ tại từng thị trường mục tiêu trước khi nộp đơn quốc tế, để tránh bị từ chối do trùng hoặc tương tự với nhãn hiệu đã đăng ký tại nước đó.
  • Trong 5 năm đầu, cần duy trì hiệu lực vững chắc của văn bằng/đơn cơ sở tại Việt Nam — tránh để bị hủy bỏ, chấm dứt hiệu lực hoặc phát sinh tranh chấp.
  • Khi nhận được thông báo từ chối tạm thời (provisional refusal) từ một quốc gia chỉ định, doanh nghiệp cần chỉ định đại diện sở hữu công nghiệp tại quốc gia đó để phản hồi trong thời hạn quy định (thường 2-3 tháng), nếu không nhãn hiệu sẽ bị từ chối bảo hộ tại nước đó.
  • Cần theo dõi lịch gia hạn (10 năm/lần) và các nghĩa vụ sử dụng nhãn hiệu tại từng quốc gia (một số nước yêu cầu bằng chứng sử dụng để tránh bị hủy bỏ do không sử dụng liên tục).
  • Doanh nghiệp có thể chỉ định bổ sung thêm quốc gia sau này khi mở rộng thị trường, không cần làm lại từ đầu.
THỦY LỘC CORP — TƯ VẤN PHÁP LÝ DOANH NGHIỆP TRỌN GÓI

Tư vấn lựa chọn thị trường và chiến lược đăng ký nhãn hiệu quốc tế phù hợp

Soạn hồ sơ, nộp đơn qua Cục Sở hữu trí tuệ và theo dõi tiến trình tại WIPO

Hỗ trợ phản hồi thông báo từ chối tạm thời từ các quốc gia chỉ định

Hotline/Zalo tư vấn miễn phí — thanhlapcongtythuyloc.com

Comments are closed.

Đăng ký tư vấn


Please enable JavaScript in your browser to complete this form.

This will close in 0 seconds